Characters remaining: 500/500
Translation

thì phải

Academic
Friendly

Từ "thì phải" trong tiếng Việt một cụm từ được sử dụng để thể hiện ý khẳng định một cách dè dặt hoặc để kiểm tra lại thông tin người nói vừa đề cập. thường được dùngcuối câu để nhấn mạnh sự không chắc chắn mong muốn nhận được sự xác thực từ người nghe về thông tin đó.

dụ sử dụng:
  1. Chuyện xảy ra đâu hôm Chủ nhật thì phải.
    (Tôi không chắc lắm, nhưng tôi nghĩ chuyện đó đã xảy ra vào Chủ nhật.)

  2. Hình như anh người Nội thì phải.
    (Tôi cảm giác như vậy, nhưng không hoàn toàn chắc chắn.)

  3. Vào khoảng cuối năm ngoái thì phải.
    (Tôi nhớ vào thời gian đó, nhưng không hoàn toàn chính xác.)

  4. Chị mệt lắm thì phải.
    (Tôi cảm nhận như vậy, nhưng không lắm.)

Các cách sử dụng nghĩa khác nhau:
  • Khẳng định dè dặt: "Thì phải" thường được dùng khi người nói không hoàn toàn chắc chắn về thông tin, họ muốn xác nhận lại với người khác.
  • Kiểm tra thông tin: Cụm từ này cũng có thể được dùng khi người nói muốn người nghe xác nhận lại thông tin họ vừa nói.
Biến thể từ gần giống:
  • "Thì": từ chỉ thời gian hoặc dùng trong câu khẳng định.
  • "Phải": Có thể được dùng độc lập để nhấn mạnh sự đúng đắn, dụ như "Đúng phải không?".
  • "Hình như": Cũng thể hiện sự không chắc chắn, nhưng không dùng đượccuối câu như "thì phải".
Từ đồng nghĩa liên quan:
  • "Có lẽ": Cũng thể hiện sự không chắc chắn nhưng không yêu cầu sự xác nhận.
  • "Có thể": Tương tự như "thì phải", nhưng không mang theo cảm giác cần xác nhận từ người nghe.
  1. (kng.; dùngcuối câu). Tổ hợp biểu thị ý khẳng định dè dặt, như còn muốn kiểm tra lại trí nhớ hoặc nhận định của mình, hoặc muốn được sự xác nhận của người đối thoại đối với điều mình vừa nói. Chuyện xảy ra đâu hôm chủ nhật thì phải. Hình như anh người Nội thì phải. Vào khoảng cuối năm ngoái thì phải. Chị mệt lắm thì phải.

Comments and discussion on the word "thì phải"